Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cardiologist

cardiologist (bác sĩ tim mạch) — Bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến tim.

Bài 3358/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cardiologist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3358
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3358
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến tim.

📖 Định nghĩa (English): A doctor who specializes in the diagnosis and treatment of heart diseases and related conditions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My cardiologist recommended that I exercise regularly."
    Dịch: Bác sĩ tim mạch khuyên tôi nên tập thể dục thường xuyên..
  2. "The cardiologist examined the patient's heart carefully."
  3. "She has been seeing a cardiologist for her chest pain."

🔗 Collocations phổ biến: visit a cardiologist · consult a cardiologist · see a cardiologist · heart cardiologist · experienced cardiologist

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách