Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3358
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ chuyên về chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến tim.
📖 Định nghĩa (English): A doctor who specializes in the diagnosis and treatment of heart diseases and related conditions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My cardiologist recommended that I exercise regularly."
Dịch: Bác sĩ tim mạch khuyên tôi nên tập thể dục thường xuyên.. - ② "The cardiologist examined the patient's heart carefully."
- ③ "She has been seeing a cardiologist for her chest pain."
🔗 Collocations phổ biến: visit a cardiologist · consult a cardiologist · see a cardiologist · heart cardiologist · experienced cardiologist
Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun