Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2275
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ xe hơi để giữ cho xe vận hành an toàn và hiệu quả.
📖 Định nghĩa (English): The regular inspection and servicing of a car to keep it running safely and efficiently.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I scheduled car maintenance for next Tuesday."
Dịch: Tôi đã đặt lịch bảo dưỡng xe vào thứ Ba tuần sau.. - ② "Regular car maintenance extends the life of your vehicle."
- ③ "He spent a lot on car maintenance last year."
🔗 Collocations phổ biến: regular car maintenance; scheduled car maintenance; car maintenance cost; routine car maintenance
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun