car maintenance

car maintenance (bảo dưỡng xe hơi) — Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ xe hơi để giữ cho xe vận hành an toàn và hiệu quả.

Bài 2189/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
car maintenance
Ngày đăng: — — Bài 2275
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2275
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ xe hơi để giữ cho xe vận hành an toàn và hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): The regular inspection and servicing of a car to keep it running safely and efficiently.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I scheduled car maintenance for next Tuesday."
    Dịch: Tôi đã đặt lịch bảo dưỡng xe vào thứ Ba tuần sau..
  2. "Regular car maintenance extends the life of your vehicle."
  3. "He spent a lot on car maintenance last year."

🔗 Collocations phổ biến: regular car maintenance; scheduled car maintenance; car maintenance cost; routine car maintenance

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách