Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2276
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sửa chữa các phần bị hư hỏng của ngôi nhà, chẳng hạn như tường, đường ống hoặc hệ thống điện.
📖 Định nghĩa (English): The process of fixing damaged parts of a house, such as walls, pipes, or electrical systems.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We hired a contractor for the home repair."
Dịch: Chúng tôi thuê một nhà thầu để sửa chữa nhà.. - ② "Home repair can be costly if you wait too long."
- ③ "He learned basic home repair from his father."
🔗 Collocations phổ biến: home repair costs; home repair service; DIY home repair; minor home repair
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun