home repair

home repair (sửa chữa nhà) — Quá trình sửa chữa các phần bị hư hỏng của ngôi nhà, chẳng hạn như tường, đường ống hoặc hệ thống...

Bài 2190/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
home repair
Ngày đăng: — — Bài 2276
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2276
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sửa chữa các phần bị hư hỏng của ngôi nhà, chẳng hạn như tường, đường ống hoặc hệ thống điện.

📖 Định nghĩa (English): The process of fixing damaged parts of a house, such as walls, pipes, or electrical systems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a contractor for the home repair."
    Dịch: Chúng tôi thuê một nhà thầu để sửa chữa nhà..
  2. "Home repair can be costly if you wait too long."
  3. "He learned basic home repair from his father."

🔗 Collocations phổ biến: home repair costs; home repair service; DIY home repair; minor home repair

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách