morning

morning (buổi sáng) — Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, đặc biệt từ lúc mặt trời mọc đến trưa.

Bài 2188/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
morning
Ngày đăng: — — Bài 2274
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2274
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, đặc biệt từ lúc mặt trời mọc đến trưa.

📖 Định nghĩa (English): The period of time between midnight and noon, especially from sunrise to noon.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I exercise for thirty minutes every morning."
    Dịch: Tôi tập thể dục ba mươi phút mỗi buổi sáng..
  2. "She works in the morning and studies in the evening."
  3. "Good morning! How are you today?"

🔗 Collocations phổ biến: in the morning · this morning · tomorrow morning · good morning · early morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách