Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

honk

honk (bóp còi) — Phát ra tiếng còi lớn từ xe để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.

Bài 3990/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
honk
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3990
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3990
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phát ra tiếng còi lớn từ xe để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.

📖 Định nghĩa (English): To make a loud sound with the horn of a vehicle to warn or get attention.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The taxi driver honked at the car in front of him."
    Dịch: Người tài xế taxi bóp còi với chiếc xe phía trước..
  2. "Please don't honk your horn near the hospital."
  3. "She honked twice to greet her friend on the street."

🔗 Collocations phổ biến: honk the horn · honk at someone · give a quick honk · loud honk

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách