Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3990
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phát ra tiếng còi lớn từ xe để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.
📖 Định nghĩa (English): To make a loud sound with the horn of a vehicle to warn or get attention.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The taxi driver honked at the car in front of him."
Dịch: Người tài xế taxi bóp còi với chiếc xe phía trước.. - ② "Please don't honk your horn near the hospital."
- ③ "She honked twice to greet her friend on the street."
🔗 Collocations phổ biến: honk the horn · honk at someone · give a quick honk · loud honk
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb