---
title: "honk"
excerpt: "honk (bóp còi) — Phát ra tiếng còi lớn từ xe để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3990"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/honk/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/honk/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# honk

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3990

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/honk/pronunciation.mp3

## honk /hɒŋk/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phát ra tiếng còi lớn từ xe để cảnh báo hoặc thu hút sự chú ý.

**📖 Định nghĩa (English):** To make a loud sound with the horn of a vehicle to warn or get attention.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The taxi driver honked at the car in front of him." *Dịch: Người tài xế taxi bóp còi với chiếc xe phía trước..*
2. **②** "Please don't honk your horn near the hospital."
3. **③** "She honked twice to greet her friend on the street."

**🔗 Collocations phổ biến:** honk the horn · honk at someone · give a quick honk · loud honk

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/honk/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/honk/
