Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2214
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm trang trí nhỏ làm bằng giấy hoặc ren, dùng để bảo vệ bề mặt hoặc trang trí dưới bánh, bình hoa hoặc các vật dụng khác.
📖 Định nghĩa (English): A small ornamental mat made of paper or lace, used to protect surfaces or decorate under cakes, vases, or other items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Grandma placed a lace doily under the flower vase."
Dịch: Bà đặt một tấm khăn ren dưới bình hoa.. - ② "The cake sat on a pretty paper doily on the table."
- ③ "She crocheted doilies as gifts for her friends."
🔗 Collocations phổ biến: paper doily · lace doily · put a doily under · crocheted doily · decorative doily
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun