doily

doily (khăn trải bàn ren) — Một tấm thảm trang trí nhỏ làm bằng giấy hoặc ren, dùng để bảo vệ bề mặt hoặc trang trí dưới bánh...

Bài 2128/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
doily
Ngày đăng: — — Bài 2214
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2214
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm trang trí nhỏ làm bằng giấy hoặc ren, dùng để bảo vệ bề mặt hoặc trang trí dưới bánh, bình hoa hoặc các vật dụng khác.

📖 Định nghĩa (English): A small ornamental mat made of paper or lace, used to protect surfaces or decorate under cakes, vases, or other items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Grandma placed a lace doily under the flower vase."
    Dịch: Bà đặt một tấm khăn ren dưới bình hoa..
  2. "The cake sat on a pretty paper doily on the table."
  3. "She crocheted doilies as gifts for her friends."

🔗 Collocations phổ biến: paper doily · lace doily · put a doily under · crocheted doily · decorative doily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách