Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

caramelize

caramelize (Làm caramen hóa, đường hóa, rim đường) — Nấu đường cho đến khi chuyển màu nâu và có hương vị đậm đà, hoặc nấu rau (đặc biệt là hành tây) t...

Bài 3643/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
caramelize
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3643
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3643
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu đường cho đến khi chuyển màu nâu và có hương vị đậm đà, hoặc nấu rau (đặc biệt là hành tây) từ từ cho đến khi ngọt và vàng nâu.

📖 Định nghĩa (English): To cook sugar until it turns brown and develops a rich flavor, or to cook vegetables (especially onions) slowly until they become sweet and golden.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She caramelized the onions for the French onion soup."
    Dịch: Cô ấy làm caramen hóa hành tây cho món súp hành kiểu Pháp..
  2. "Caramelize the sugar in a heavy pan before adding butter."
  3. "Caramelized apples make a wonderful topping for pancakes."

🔗 Collocations phổ biến: caramelize onions · caramelize sugar · caramelized garlic · slow-caramelize · perfectly caramelized

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách