Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gastronomy

gastronomy (m thực học, nghệ thuật ẩm thực tinh tế) — Việc nấu nướng và thưởng thức đồ ăn ngon; cũng là nghiên cứu về thực phẩm và ý nghĩa văn hóa của ...

Bài 3644/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gastronomy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3644
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3644
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc nấu nướng và thưởng thức đồ ăn ngon; cũng là nghiên cứu về thực phẩm và ý nghĩa văn hóa của chúng, đặc biệt như một nghệ thuật tinh tế.

📖 Định nghĩa (English): The practice of cooking and eating good food; also the study of food and its cultural significance, especially as a refined art.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "France is famous worldwide for its rich gastronomy."
    Dịch: Pháp nổi tiếng khắp thế giới với nền ẩm thực tinh tế của mình..
  2. "She studied gastronomy at a culinary school in Paris for two years."
  3. "The region's gastronomy attracts food lovers from all over the world."

🔗 Collocations phổ biến: French gastronomy · study gastronomy · local gastronomy · gastronomy tourism · modern gastronomy

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách