Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

carbon emission

carbon emission (phát thải carbon, khí thải carbon) — Sự giải phóng khí carbon dioxide và các khí carbon khác vào khí quyển, thường từ việc đốt nhiên l...

Bài 3922/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carbon emission
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3922
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3922
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giải phóng khí carbon dioxide và các khí carbon khác vào khí quyển, thường từ việc đốt nhiên liệu.

📖 Định nghĩa (English): The release of carbon dioxide and other carbon gases into the atmosphere, usually from burning fuel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Cars are a major source of carbon emission."
    Dịch: Ô tô là một nguồn phát thải carbon lớn..
  2. "Our company wants to lower its carbon emission."
  3. "High carbon emission is making the Earth warmer."

🔗 Collocations phổ biến: reduce carbon emissions · cut carbon emissions · carbon emission levels · carbon emission targets

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách