---
title: "emissions"
excerpt: "emissions (khí thải, lượng phát thải) — Khí hoặc chất được thải ra không khí, đặc biệt từ nhà máy và xe cộ, gây ô nhiễm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3923"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emissions/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emissions/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# emissions

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3923

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/emissions/pronunciation.mp3

## emissions /ɪˈmɪʃ.ənz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khí hoặc chất được thải ra không khí, đặc biệt từ nhà máy và xe cộ, gây ô nhiễm.

**📖 Định nghĩa (English):** Gases or substances released into the air, especially from factories and vehicles, that cause pollution.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The factory must reduce its carbon emissions." *Dịch: Nhà máy phải giảm lượng khí thải carbon của mình..*
2. **②** "Car emissions contribute to air pollution."
3. **③** "Many countries are working to lower their greenhouse gas emissions."

**🔗 Collocations phổ biến:** carbon emissions · greenhouse gas emissions · reduce emissions · cut emissions

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emissions/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/emissions/
