Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3923
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khí hoặc chất được thải ra không khí, đặc biệt từ nhà máy và xe cộ, gây ô nhiễm.
📖 Định nghĩa (English): Gases or substances released into the air, especially from factories and vehicles, that cause pollution.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The factory must reduce its carbon emissions."
Dịch: Nhà máy phải giảm lượng khí thải carbon của mình.. - ② "Car emissions contribute to air pollution."
- ③ "Many countries are working to lower their greenhouse gas emissions."
🔗 Collocations phổ biến: carbon emissions · greenhouse gas emissions · reduce emissions · cut emissions
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun