Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

emissions

emissions (khí thải, lượng phát thải) — Khí hoặc chất được thải ra không khí, đặc biệt từ nhà máy và xe cộ, gây ô nhiễm.

Bài 3923/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
emissions
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3923
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3923
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khí hoặc chất được thải ra không khí, đặc biệt từ nhà máy và xe cộ, gây ô nhiễm.

📖 Định nghĩa (English): Gases or substances released into the air, especially from factories and vehicles, that cause pollution.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The factory must reduce its carbon emissions."
    Dịch: Nhà máy phải giảm lượng khí thải carbon của mình..
  2. "Car emissions contribute to air pollution."
  3. "Many countries are working to lower their greenhouse gas emissions."

🔗 Collocations phổ biến: carbon emissions · greenhouse gas emissions · reduce emissions · cut emissions

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách