Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

natural resources

natural resources (tài nguyên thiên nhiên) — Các vật liệu hoặc chất như khoáng sản, rừng, nước và dầu mỏ được tìm thấy trong tự nhiên và con n...

Bài 3921/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
natural resources
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3921
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3921
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật liệu hoặc chất như khoáng sản, rừng, nước và dầu mỏ được tìm thấy trong tự nhiên và con người có thể sử dụng.

📖 Định nghĩa (English): Materials or substances such as minerals, forests, water, and oil that are found in nature and can be used by humans.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Water is one of the most important natural resources."
    Dịch: Nước là một trong những tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất..
  2. "We must use natural resources carefully."
  3. "Oil and gas are non-renewable natural resources."

🔗 Collocations phổ biến: natural resource management · deplete natural resources · conserve natural resources · renewable natural resources · natural resources conservation

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách