deforestation

deforestation (nạn phá rừng) — Hành động phát quang một khu vực rộng lớn có cây cối; quá trình chặt phá rừng.

Bài 289/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deforestation
Ngày đăng: — — Bài 289
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
289
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động phát quang một khu vực rộng lớn có cây cối; quá trình chặt phá rừng.

📖 Định nghĩa (English): The action of clearing a wide area of trees; the process of cutting down forests.

💡 Ví dụ: "Deforestation has led to a significant loss of habitat for many species."
Dịch: Nạn phá rừng đã dẫn đến sự mất mát nghiêm trọng môi trường sống của nhiều loài..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách