Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

heart rate

heart rate (nhịp tim) — Số lần tim đập trong một phút của một người.

Bài 3359/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
heart rate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3359
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3359
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số lần tim đập trong một phút của một người.

📖 Định nghĩa (English): The number of times a person's heart beats in one minute.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A normal heart rate for adults is between 60 and 100 beats per minute."
    Dịch: Nhịp tim bình thường của người lớn là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút..
  2. "The nurse checked his heart rate before the examination."
  3. "Regular exercise can help lower your resting heart rate."

🔗 Collocations phổ biến: heart rate monitor · resting heart rate · check heart rate · fast heart rate · slow heart rate

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách