cardiovascular

cardiovascular (thuộc về tim mạch) — liên quan đến tim và các mạch máu, đặc biệt trong bối cảnh tập luyện và thể dục

Bài 531/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cardiovascular
Ngày đăng: — — Bài 531
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
531
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: liên quan đến tim và các mạch máu, đặc biệt trong bối cảnh tập luyện và thể dục

📖 Định nghĩa (English): relating to the heart and blood vessels, especially in relation to exercise and fitness

💡 Ví dụ: "Running and cycling are excellent cardiovascular exercises."
Dịch: Chạy bộ và đạp xe là những bài tập tim mạch tuyệt vời..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách