Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

career

career (sự nghiệp, nghề nghiệp) — Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm trong thời gian dài của cuộc đi, đặc biệt là có sự ph...

Bài 3849/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
career
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3849
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3849
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm trong thời gian dài của cuộc đi, đặc biệt là có sự phát triển và thăng tiến.

📖 Định nghĩa (English): A job or profession that someone does for a long time in their life, especially one that involves progress and development.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has built a successful career in marketing."
    Dịch: Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing..
  2. "Many students choose a career in healthcare."
  3. "He is planning a career change next year."

🔗 Collocations phổ biến: build a career; pursue a career; career path; career goal; career change

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách