Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3849
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm trong thời gian dài của cuộc đi, đặc biệt là có sự phát triển và thăng tiến.
📖 Định nghĩa (English): A job or profession that someone does for a long time in their life, especially one that involves progress and development.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has built a successful career in marketing."
Dịch: Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.. - ② "Many students choose a career in healthcare."
- ③ "He is planning a career change next year."
🔗 Collocations phổ biến: build a career; pursue a career; career path; career goal; career change
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun