Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

career path

career path (con đường sự nghiệp) — Chuỗi các công việc và vị trí mà một người đảm nhiệm trong suốt cuộc đời làm việc, thể hiện sự ti...

Bài 3848/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
career path
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3848
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3848
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các công việc và vị trí mà một người đảm nhiệm trong suốt cuộc đời làm việc, thể hiện sự tiến bộ nghề nghiệp của họ.

📖 Định nghĩa (English): The sequence of jobs and positions that a person holds throughout their working life, showing their professional progress.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is planning her career path in marketing."
    Dịch: Cô ấy đang lên kế hoạch cho con đường sự nghiệp của mình trong lĩnh vực marketing..
  2. "A clear career path helps employees stay motivated."
  3. "He changed his career path after ten years in finance."

🔗 Collocations phổ biến: plan a career path · choose a career path · follow a career path · career path development

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách