Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3848
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các công việc và vị trí mà một người đảm nhiệm trong suốt cuộc đời làm việc, thể hiện sự tiến bộ nghề nghiệp của họ.
📖 Định nghĩa (English): The sequence of jobs and positions that a person holds throughout their working life, showing their professional progress.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She is planning her career path in marketing."
Dịch: Cô ấy đang lên kế hoạch cho con đường sự nghiệp của mình trong lĩnh vực marketing.. - ② "A clear career path helps employees stay motivated."
- ③ "He changed his career path after ten years in finance."
🔗 Collocations phổ biến: plan a career path · choose a career path · follow a career path · career path development
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun