Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

qualification

qualification (bằng cấp, trình độ chuyên môn) — Bằng cấp hoặc chứng chỉ chính thức chứng minh một người đã vượt qua kỳ thi hoặc hoàn thành khóa h...

Bài 3850/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
qualification
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3850
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3850
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bằng cấp hoặc chứng chỉ chính thức chứng minh một người đã vượt qua kỳ thi hoặc hoàn thành khóa học, hoặc các kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết cho một công việc.

📖 Định nghĩa (English): An official record or certificate showing that a person has passed an exam or finished a course, or the skills and experience needed for a job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This job requires a teaching qualification."
    Dịch: Công việc này yêu cầu bằng cấp giảng dạy..
  2. "He has excellent qualifications for the position."
  3. "She added her new qualification to her résumé."

🔗 Collocations phổ biến: have a qualification; require qualifications; professional qualification; academic qualification; minimum qualification

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách