Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3847
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền hoặc phúc lợi được trả cho nhân viên khi công việc của họ bị chấm dứt.
📖 Định nghĩa (English): Money or benefits paid to an employee when their job is terminated.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She received a generous severance package after ten years."
Dịch: Cô ấy nhận được khoản trợ cấp thôi việc hào phóng sau mười năm làm việc.. - ② "Severance pay is usually based on length of service."
- ③ "The company offered two months of severance to the laid-off staff."
🔗 Collocations phổ biến: severance pay · severance package · severance agreement · severance check
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun