cellar

cellar (hầm, tầng hầm) — Căn phòng dưới lòng đất, thường được dùng để cất trữ rượu vang, thực phẩm hoặc đồ vật khác nhằm g...

Bài 2315/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cellar
Ngày đăng: — — Bài 2403
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2403
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng dưới lòng đất, thường được dùng để cất trữ rượu vang, thực phẩm hoặc đồ vật khác nhằm giữ chúng mát mẻ.

📖 Định nghĩa (English): An underground room, often used for storing wine, food, or other goods to keep them cool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They keep their best wine bottles in the cellar."
    Dịch: Họ cất giữ những chai rượu ngon nhất trong hầm rượu..
  2. "The old house had a dark and damp cellar under the kitchen."
  3. "We stored potatoes and onions in the cellar during winter."

🔗 Collocations phổ biến: wine cellar · root cellar · underground cellar · cellar door · cellar temperature

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách