Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

carnival

carnival (lễ hội hóa trang, lễ hội Carnival) — lễ hội công cộng có âm nhạc, khiêu vũ và trang phục sặc sỡ, thường được tổ chức ngoài đường phố

Bài 4482/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carnival
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4482
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4482
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lễ hội công cộng có âm nhạc, khiêu vũ và trang phục sặc sỡ, thường được tổ chức ngoài đường phố

📖 Định nghĩa (English): a public festival with music, dancing, and colorful costumes, usually held in the street

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The carnival in Rio de Janeiro attracts millions of visitors each year."
    Dịch: Lễ hội Carnival ở Rio de Janeiro thu hút hàng triệu du khách mỗi năm..
  2. "She wore a bright mask to the carnival parade."
  3. "During the carnival, people dance and sing in the streets."

🔗 Collocations phổ biến: hold a carnival · carnival parade · carnival float · carnival costume · attend a carnival

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách