Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

modernization

modernization (sự hiện đại hóa) — Quá trình trở nên hiện đại thông qua những thay đổi trong công nghệ, công nghiệp và cơ cấu xã hội.

Bài 4483/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
modernization
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4483
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4483
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình trở nên hiện đại thông qua những thay đổi trong công nghệ, công nghiệp và cơ cấu xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The process of becoming modern through changes in technology, industry, and social structures.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The modernization of the city took place over twenty years."
    Dịch: Quá trình hiện đại hóa thành phố diễn ra trong 20 năm..
  2. "They support the modernization of rural areas."
  3. "Rapid modernization has changed many traditional customs."

🔗 Collocations phổ biến: economic modernization · rapid modernization · process of modernization · modernization efforts · technological modernization

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách