carpool

carpool (đi chung xe; nhóm đi chung xe) — nhóm người cùng đi chung một xe ô tô, thường là đi làm hoặc đi học, để tiết kiệm nhiên liệu và gi...

Bài 1142/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carpool
Ngày đăng: — — Bài 1151
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1151
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nhóm người cùng đi chung một xe ô tô, thường là đi làm hoặc đi học, để tiết kiệm nhiên liệu và giảm giao thông.

📖 Định nghĩa (English): a group of people who travel together in one car, usually to work or school, to save fuel and reduce traffic.

💡 Ví dụ: "We started a carpool with our neighbours to save money on petrol."
Dịch: Chúng tôi lập nhóm đi chung xe với hàng xóm để tiết kiệm tiền xăng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách