Day off

Day off (ngày nghỉ) — một ngày được nghỉ để thư giãn khỏi công việc hoặc nhiệm vụ thường ngày

Bài 1143/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Day off
Ngày đăng: — — Bài 1152
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1152
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày được nghỉ để thư giãn khỏi công việc hoặc nhiệm vụ thường ngày

📖 Định nghĩa (English): a day taken as a break from work or regular duties

💡 Ví dụ: "I need a day off to rest and recover from the flu."
Dịch: Tôi cần một ngày nghỉ để nghỉ ngơi và phục hồi sau cơn cảm cúm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách