Power outage

Power outage (Sự cố mất điện) — Khoảng thời gian mà điện không được cung cấp cho một khu vực cụ thể.

Bài 1141/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Power outage
Ngày đăng: — — Bài 1150
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1150
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà điện không được cung cấp cho một khu vực cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A period during which electrical power is not supplied to a particular area.

💡 Ví dụ: "We lost all the food in the fridge during the power outage."
Dịch: Chúng tôi đã mất hết thức ăn trong tủ lạnh trong đợt mất điện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách