decluttering

decluttering (dọn dẹp đồ đạc không cần thiết) — Quá trình loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một không gian để nơi đó sạch sẽ và gọn gàng ...

Bài 1225/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
decluttering
Ngày đăng: — — Bài 1301
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1301
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một không gian để nơi đó sạch sẽ và gọn gàng hơn.

📖 Định nghĩa (English): The process of removing unnecessary items from a space to make it cleaner and more organized.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Decluttering your home can help reduce stress and anxiety."
    Dịch: Dọn dẹp đồ đạc không cần thiết trong nhà có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu..
  2. "She spent the weekend decluttering her wardrobe and donating old clothes."
  3. "Decluttering is an important step in adopting a minimalist lifestyle."

🔗 Collocations phổ biến: decluttering tips · decluttering process · start decluttering · decluttering your home

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách