Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1301
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình loại bỏ những đồ vật không cần thiết khỏi một không gian để nơi đó sạch sẽ và gọn gàng hơn.
📖 Định nghĩa (English): The process of removing unnecessary items from a space to make it cleaner and more organized.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Decluttering your home can help reduce stress and anxiety."
Dịch: Dọn dẹp đồ đạc không cần thiết trong nhà có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu.. - ② "She spent the weekend decluttering her wardrobe and donating old clothes."
- ③ "Decluttering is an important step in adopting a minimalist lifestyle."
🔗 Collocations phổ biến: decluttering tips · decluttering process · start decluttering · decluttering your home
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun