Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

carport

carport (nhà để xe hở, mái che xe) — Một mái che cho xe hơi, gồm một mái được đỡ bởi các cột, thường được gắn liền với nhà.

Bài 4028/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carport
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4028
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4028
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mái che cho xe hơi, gồm một mái được đỡ bởi các cột, thường được gắn liền với nhà.

📖 Định nghĩa (English): A shelter for a car, consisting of a roof supported by posts, usually attached to a house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We park our car in the carport."
    Dịch: Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe hở..
  2. "The carport protects the car from rain."
  3. "A carport is cheaper than a garage."

🔗 Collocations phổ biến: build a carport · attach a carport · carport roof · wooden carport · covered carport

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách