---
title: "carport"
excerpt: "carport (nhà để xe hở, mái che xe) — Một mái che cho xe hơi, gồm một mái được đỡ bởi các cột, thường được gắn liền với nhà."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4028"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carport/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carport/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# carport

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4028

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/carport/pronunciation.mp3

## carport /ˈkɑːrpɔːrt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một mái che cho xe hơi, gồm một mái được đỡ bởi các cột, thường được gắn liền với nhà.

**📖 Định nghĩa (English):** A shelter for a car, consisting of a roof supported by posts, usually attached to a house.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We park our car in the carport." *Dịch: Chúng tôi đỗ xe trong nhà để xe hở..*
2. **②** "The carport protects the car from rain."
3. **③** "A carport is cheaper than a garage."

**🔗 Collocations phổ biến:** build a carport · attach a carport · carport roof · wooden carport · covered carport

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carport/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/carport/
