Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4029
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình nhỏ hình tròn hoặc bát giác có mái che, thường thấy trong vườn hoặc công viên, dùng để che nắng hoặc làm vật trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A small, round or octagonal structure with a roof, often found in gardens or parks, used for shade or as a decorative feature.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have afternoon tea in the gazebo."
Dịch: Chúng tôi uống trà chiều trong chòi vườn.. - ② "The gazebo overlooks the garden."
- ③ "She decorated the gazebo with flowers."
🔗 Collocations phổ biến: garden gazebo · wooden gazebo · build a gazebo · sit in the gazebo · small gazebo
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun