---
title: "gazebo"
excerpt: "gazebo (chòi vườn, nhà chòi) — Một công trình nhỏ hình tròn hoặc bát giác có mái che, thường thấy trong vườn hoặc công viên, dùn..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4029"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gazebo/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gazebo/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gazebo

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4029

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gazebo/pronunciation.mp3

## gazebo /ɡəˈziːboʊ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một công trình nhỏ hình tròn hoặc bát giác có mái che, thường thấy trong vườn hoặc công viên, dùng để che nắng hoặc làm vật trang trí.

**📖 Định nghĩa (English):** A small, round or octagonal structure with a roof, often found in gardens or parks, used for shade or as a decorative feature.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We have afternoon tea in the gazebo." *Dịch: Chúng tôi uống trà chiều trong chòi vườn..*
2. **②** "The gazebo overlooks the garden."
3. **③** "She decorated the gazebo with flowers."

**🔗 Collocations phổ biến:** garden gazebo · wooden gazebo · build a gazebo · sit in the gazebo · small gazebo

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gazebo/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gazebo/
