Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gutter

gutter (máng xối) — Rãnh nông gắn dọc theo mép mái nhà để hứng và dẫn nước mưa chảy xuống.

Bài 4027/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gutter
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4027
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4027
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rãnh nông gắn dọc theo mép mái nhà để hứng và dẫn nước mưa chảy xuống.

📖 Định nghĩa (English): A shallow channel fixed along the edge of a roof to collect and carry away rainwater.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The gutter is full of leaves and needs cleaning."
    Dịch: Máng xối đầy lá cây và cần được dọn dẹp..
  2. "Rainwater flows from the roof into the gutter."
  3. "We had to repair the broken gutter after the storm."

🔗 Collocations phổ biến: clean the gutter · blocked gutter · gutter system · install a gutter

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách