---
title: "gutter"
excerpt: "gutter (máng xối) — Rãnh nông gắn dọc theo mép mái nhà để hứng và dẫn nước mưa chảy xuống."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4027"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gutter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gutter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# gutter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4027

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/gutter/pronunciation.mp3

## gutter /ˈɡʌtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Rãnh nông gắn dọc theo mép mái nhà để hứng và dẫn nước mưa chảy xuống.

**📖 Định nghĩa (English):** A shallow channel fixed along the edge of a roof to collect and carry away rainwater.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The gutter is full of leaves and needs cleaning." *Dịch: Máng xối đầy lá cây và cần được dọn dẹp..*
2. **②** "Rainwater flows from the roof into the gutter."
3. **③** "We had to repair the broken gutter after the storm."

**🔗 Collocations phổ biến:** clean the gutter · blocked gutter · gutter system · install a gutter

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gutter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/gutter/
