Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

carriage

carriage (toa xe lửa) — Một trong những toa riêng biệt của đoàn tàu hỏa, nơi hành khách đi lại, được đầu máy kéo theo.

Bài 784/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carriage
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 784
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
784
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong những toa riêng biệt của đoàn tàu hỏa, nơi hành khách đi lại, được đầu máy kéo theo.

📖 Định nghĩa (English): One of the separate sections of a train that passengers travel in, pulled by a locomotive.

💡 Ví dụ: "The dining carriage is usually located in the middle of the train."
Dịch: Toa ăn thường nằm ở giữa đoàn tàu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách