Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
784
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong những toa riêng biệt của đoàn tàu hỏa, nơi hành khách đi lại, được đầu máy kéo theo.
📖 Định nghĩa (English): One of the separate sections of a train that passengers travel in, pulled by a locomotive.
💡 Ví dụ: "The dining carriage is usually located in the middle of the train."
Dịch: Toa ăn thường nằm ở giữa đoàn tàu..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun