Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
785
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sàn hoặc tầng của một con tàu, hoặc mặt phẳng ở phía sau tàu nơi hành khách có thể đi lại hoặc ngồi.
📖 Định nghĩa (English): A floor or platform on a ship, or the flat surface at the back of a boat where passengers can walk or sit.
💡 Ví dụ: "Let's go up to the upper deck to watch the sunset over the ocean."
Dịch: Chúng ta lên boong trên để ngắm hoàng hôn trên biển nhé..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun