departure

departure (sự khởi hành) — Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.

Bài 783/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
departure
Ngày đăng: — — Bài 783
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
783
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.

📖 Định nghĩa (English): The scheduled leaving of a train, ship, or other transport from a station or port.

💡 Ví dụ: "Please check the departure board for the latest platform information."
Dịch: Vui lòng kiểm tra bảng thông tin khởi hành để biết sân ga mới nhất..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách