carry-out

carry-out (đồ ăn mang đi) — Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà.

Bài 1946/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carry-out
Ngày đăng: — — Bài 2030
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2030
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food or a meal ordered from a restaurant to be eaten elsewhere, usually at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We ordered carry-out for dinner."
    Dịch: Chúng tôi gọi đồ ăn mang đi cho bữa tối..
  2. "The carry-out was still warm when we got home."
  3. "Do you want carry-out or dine-in tonight?"

🔗 Collocations phổ biến: order carry-out · carry-out food · carry-out menu · carry-out order

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách