Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2030
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn hoặc bữa ăn được gọi từ nhà hàng để ăn ở nơi khác, thường là ở nhà.
📖 Định nghĩa (English): Food or a meal ordered from a restaurant to be eaten elsewhere, usually at home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We ordered carry-out for dinner."
Dịch: Chúng tôi gọi đồ ăn mang đi cho bữa tối.. - ② "The carry-out was still warm when we got home."
- ③ "Do you want carry-out or dine-in tonight?"
🔗 Collocations phổ biến: order carry-out · carry-out food · carry-out menu · carry-out order
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun