Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2029
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm ván hoặc đĩa phẳng có gờ nâng, dùng để mang, phục vụ hoặc đựng thức ăn, đồ uống hoặc đồ vật nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): A flat board or plate with raised edges, used for carrying, serving, or holding food, drinks, or small items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The waiter brought our drinks on a tray."
Dịch: Người phục vụ mang đồ uống của chúng tôi trên một chiếc khay.. - ② "She uses a tray to serve breakfast in bed."
- ③ "Please put your dirty dishes on the tray."
🔗 Collocations phổ biến: serving tray · breakfast tray · plastic tray · tray of food · on a tray
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun