cooking spray

cooking spray (dầu xịt chống dính) — Sản phẩm dạng xịt gốc dầu được phun lên bề mặt nấu ăn để tránh thức ăn dính trong khi nấu.

Bài 1947/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cooking spray
Ngày đăng: — — Bài 2031
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2031
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng xịt gốc dầu được phun lên bề mặt nấu ăn để tránh thức ăn dính trong khi nấu.

📖 Định nghĩa (English): An oil-based product sprayed onto cooking surfaces to prevent food from sticking during cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use cooking spray on the pan before frying eggs."
    Dịch: Tôi xịt dầu chống dính lên chảo trước khi chiên trứng..
  2. "Cooking spray is a healthier option than butter."
  3. "Apply cooking spray to the baking dish before pouring the batter."

🔗 Collocations phổ biến: non-stick cooking spray · apply cooking spray · olive oil cooking spray · cooking spray bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách