Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2031
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dạng xịt gốc dầu được phun lên bề mặt nấu ăn để tránh thức ăn dính trong khi nấu.
📖 Định nghĩa (English): An oil-based product sprayed onto cooking surfaces to prevent food from sticking during cooking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use cooking spray on the pan before frying eggs."
Dịch: Tôi xịt dầu chống dính lên chảo trước khi chiên trứng.. - ② "Cooking spray is a healthier option than butter."
- ③ "Apply cooking spray to the baking dish before pouring the batter."
🔗 Collocations phổ biến: non-stick cooking spray · apply cooking spray · olive oil cooking spray · cooking spray bottle
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun