📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư vay vốn bằng loại tiền tệ có lãi suất thấp để đầu tư vào loại tiền tệ có lãi suất cao hơn, nhằm hưởng lợi từ chênh lệch lãi suất.
📖 Định nghĩa (English): An investment strategy in which an investor borrows funds in a currency with a low interest rate to invest in a currency that offers a higher interest rate, seeking to profit from the interest rate differential.
💡 Ví dụ: "Many hedge funds practice carry trade by borrowing in Japanese yen and investing in higher-yielding currencies."
Dịch: Nhiều quỹ phòng hộ thực hiện giao dịch chênh lệch lãi suất bằng cách vay bằng đồng yên Nhật và đầu tư vào các loại tiền tệ có lãi suất cao hơn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun