📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các bên tham gia mua, bán và trao đổi tiền tệ theo giá hiện hành hoặc giá đã định trước, thường được gọi là thị trường forex.
📖 Định nghĩa (English): A global decentralized market where participants buy, sell, and exchange currencies at current or predetermined prices, often called the forex market.
💡 Ví dụ: "The foreign exchange market operates 24 hours a day across major financial centers worldwide."
Dịch: Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ một ngày qua các trung tâm tài chính lớn trên toàn thế giới..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun