📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống dựa trên phần mềm lưu trữ an toàn thông tin thanh toán, mật khẩu và tiền số của người dùng, cho phép thực hiện giao dịch trên nhiều nền tảng và ứng dụng trực tuyến.
📖 Định nghĩa (English): A software-based system that securely stores users' payment information, passwords, and digital currencies, enabling transactions across various online platforms and apps.
💡 Ví dụ: "She stored her loyalty cards and boarding passes in her digital wallet for easy access."
Dịch: Cô ấy lưu các thẻ khách hàng thân thiết và thẻ lên máy bay trong ví số để sử dụng dễ dàng..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun