Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

digital wallet

digital wallet (ví số (ví điện tử)) — Hệ thống dựa trên phần mềm lưu trữ an toàn thông tin thanh toán, mật khẩu và tiền số của người dù...

Bài 1074/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
digital wallet
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 1074
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1074
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống dựa trên phần mềm lưu trữ an toàn thông tin thanh toán, mật khẩu và tiền số của người dùng, cho phép thực hiện giao dịch trên nhiều nền tảng và ứng dụng trực tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A software-based system that securely stores users' payment information, passwords, and digital currencies, enabling transactions across various online platforms and apps.

💡 Ví dụ: "She stored her loyalty cards and boarding passes in her digital wallet for easy access."
Dịch: Cô ấy lưu các thẻ khách hàng thân thiết và thẻ lên máy bay trong ví số để sử dụng dễ dàng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách