Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2284
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc tỉa một vật gì đó, đặc biệt là thịt hoặc rau quả cứng như bí ngô, thành các lát hoặc thành hình dạng nhất định.
📖 Định nghĩa (English): To cut something, especially meat or a hard vegetable such as a pumpkin, into slices or a particular shape.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She carved the turkey for Thanksgiving dinner."
Dịch: Cô ấy đã cắt thịt gà tây cho bữa tối Lễ Tạ ơn.. - ② "We always carve pumpkins together on Halloween."
- ③ "He carved his initials into the old wooden bench."
🔗 Collocations phổ biến: carve a turkey · carve a pumpkin · carve a roast · carve out time · carve a niche
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb