carve

carve (chạm khắc, tỉa, cắt (thịt/quả)) — Cắt hoặc tỉa một vật gì đó, đặc biệt là thịt hoặc rau quả cứng như bí ngô, thành các lát hoặc thà...

Bài 2198/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
carve
Ngày đăng: — — Bài 2284
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2284
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc tỉa một vật gì đó, đặc biệt là thịt hoặc rau quả cứng như bí ngô, thành các lát hoặc thành hình dạng nhất định.

📖 Định nghĩa (English): To cut something, especially meat or a hard vegetable such as a pumpkin, into slices or a particular shape.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She carved the turkey for Thanksgiving dinner."
    Dịch: Cô ấy đã cắt thịt gà tây cho bữa tối Lễ Tạ ơn..
  2. "We always carve pumpkins together on Halloween."
  3. "He carved his initials into the old wooden bench."

🔗 Collocations phổ biến: carve a turkey · carve a pumpkin · carve a roast · carve out time · carve a niche

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách