Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2285
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc giữ cho tóc sạch sẽ, khỏe mạnh và được chăm chút gọn gàng
📖 Định nghĩa (English): the practice of keeping hair clean, healthy, and well-groomed
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Good haircare keeps your hair shiny and strong."
Dịch: Việc chăm sóc tóc tốt giúp tóc bạn bóng mượt và chắc khỏe.. - ② "She bought new haircare products from the drugstore."
- ③ "His daily haircare routine takes only ten minutes."
🔗 Collocations phổ biến: haircare routine · haircare products · haircare tips · basic haircare · proper haircare
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun