to call in sick

to call in sick (gọi điện xin nghỉ ốm) — gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn bị ốm và không thể đi làm

Bài 2197/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to call in sick
Ngày đăng: — — Bài 2283
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2283
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn bị ốm và không thể đi làm

📖 Định nghĩa (English): to telephone your workplace to inform them that you are ill and cannot come to work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had to call in sick this morning because of a fever."
    Dịch: Tôi đã phải gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay vì bị sốt..
  2. "She called in sick because her child was ill."
  3. "Don't forget to call in sick before your shift starts."

🔗 Collocations phổ biến: call in sick · call in sick to work · have to call in sick · call in sick again

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách