Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2283
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: gọi điện cho nơi làm việc để thông báo rằng bạn bị ốm và không thể đi làm
📖 Định nghĩa (English): to telephone your workplace to inform them that you are ill and cannot come to work
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I had to call in sick this morning because of a fever."
Dịch: Tôi đã phải gọi điện xin nghỉ ốm sáng nay vì bị sốt.. - ② "She called in sick because her child was ill."
- ③ "Don't forget to call in sick before your shift starts."
🔗 Collocations phổ biến: call in sick · call in sick to work · have to call in sick · call in sick again
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb