Settlement

Settlement (sự dàn xếp, thỏa thuận giải quyết) — Một thỏa thuận chính thức chấm dứt tranh chấp giữa hai bên mà không cần đưa ra xét xử.

Bài 180/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Settlement
Ngày đăng: — — Bài 180
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
180
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận chính thức chấm dứt tranh chấp giữa hai bên mà không cần đưa ra xét xử.

📖 Định nghĩa (English): An official agreement that ends a dispute between two parties without going to trial.

💡 Ví dụ: "The two companies reached an out-of-court settlement to avoid a long legal battle."
Dịch: Hai công ty đã đạt được thỏa thuận dàn xếp ngoài tòa để tránh một cuộc kiện tụng kéo dài..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách