Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

case law

case law (án lệ, tiền lệ pháp luật) — Hệ thống pháp luật được hình thành từ các phán quyết trước đó của tòa án, thay vì do cơ quan lập ...

Bài 4241/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
case law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4241
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4241
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống pháp luật được hình thành từ các phán quyết trước đó của tòa án, thay vì do cơ quan lập pháp ban hành.

📖 Định nghĩa (English): Law based on previous court decisions rather than on written statutes passed by a legislature.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many judges rely on case law when making decisions."
    Dịch: Nhiều thẩm phán dựa vào án lệ khi đưa ra quyết định..
  2. "Case law can change over time as courts issue new rulings."
  3. "This principle was established by case law in 1995."

🔗 Collocations phổ biến: rely on case law · established by case law · body of case law · cite case law

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách