Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

covenant

covenant (giao ước, khế ước pháp lý) — Một thỏa thuận hoặc lời hứa bằng văn bản chính thức, đặc biệt là thỏa thuận có tính ràng buộc về ...

Bài 4242/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
covenant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4242
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4242
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận hoặc lời hứa bằng văn bản chính thức, đặc biệt là thỏa thuận có tính ràng buộc về mặt pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên.

📖 Định nghĩa (English): A formal written agreement or promise, especially one that is legally binding between two or more parties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract included a covenant that the buyer would maintain the property in good condition."
    Dịch: Hợp đồng bao gồm một giao ước rằng người mua phải bảo trì tài sản trong tình trạng tốt..
  2. "They signed a covenant to keep the neighborhood quiet at night."
  3. "The covenant between the two parties was honored for many years before the dispute arose."

🔗 Collocations phổ biến: restrictive covenant · covenant deed · breach of covenant · violate a covenant · honor a covenant

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách