Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

overrule

overrule (bác bỏ; huỷ bỏ) — chính thức bác bỏ hoặc đảo ngược một quyết định, phản đối hoặc mệnh lệnh, đặc biệt trong tòa án

Bài 4240/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
overrule
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4240
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4240
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chính thức bác bỏ hoặc đảo ngược một quyết định, phản đối hoặc mệnh lệnh, đặc biệt trong tòa án

📖 Định nghĩa (English): to officially reject or reverse a decision, objection, or order made by someone else, especially in court

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge overruled the lawyer's objection."
    Dịch: Thẩm phán đã bác bỏ phản đối của luật sư..
  2. "The higher court overruled the previous verdict."
  3. "The senator's motion was overruled by the chair."

🔗 Collocations phổ biến: overrule an objection; overrule a decision/verdict; overrule a motion

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách