credit score

credit score (điểm tín dụng) — Xếp hạng bằng số thể hiện mức độ đáng tin cậy về tín dụng của một người, dựa trên lịch sử vay và ...

Bài 1184/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
credit score
Ngày đăng: — — Bài 1203
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1203
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xếp hạng bằng số thể hiện mức độ đáng tin cậy về tín dụng của một người, dựa trên lịch sử vay và trả nợ.

📖 Định nghĩa (English): A numerical rating that represents a person's creditworthiness, based on their history of borrowing and repaying money.

💡 Ví dụ: "A high credit score can help you qualify for lower interest rates on loans."
Dịch: Điểm tín dụng cao có thể giúp bạn đủ điều kiện nhận lãi suất thấp hơn cho các khoản vay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách