Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3033
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng kinh tế đặc trưng bởi cả lạm phát cao lẫn tăng trưởng kinh tế trì trệ.
📖 Định nghĩa (English): An economic condition characterized by both high inflation and stagnant economic growth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The 1970s were marked by stagflation in many Western countries."
Dịch: Những năm 1970 được đánh dấu bởi tình trạng lạm phát đình đốn ở nhiều nước phương Tây.. - ② "Stagflation makes it hard for central banks to set policy."
- ③ "Economists warn of stagflation if oil prices keep rising."
🔗 Collocations phổ biến: face stagflation · combat stagflation · rising stagflation · risk of stagflation
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun