stagflation

stagflation (lạm phát đình đốn) — Tình trạng kinh tế đặc trưng bởi cả lạm phát cao lẫn tăng trưởng kinh tế trì trệ.

Bài 3033/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stagflation
Ngày đăng: — — Bài 3033
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3033
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng kinh tế đặc trưng bởi cả lạm phát cao lẫn tăng trưởng kinh tế trì trệ.

📖 Định nghĩa (English): An economic condition characterized by both high inflation and stagnant economic growth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The 1970s were marked by stagflation in many Western countries."
    Dịch: Những năm 1970 được đánh dấu bởi tình trạng lạm phát đình đốn ở nhiều nước phương Tây..
  2. "Stagflation makes it hard for central banks to set policy."
  3. "Economists warn of stagflation if oil prices keep rising."

🔗 Collocations phổ biến: face stagflation · combat stagflation · rising stagflation · risk of stagflation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách