Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2841
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mặt và tiền xu hiện có tại một địa điểm cụ thể mà doanh nghiệp hoặc cá nhân nắm giữ tại một thời điểm nhất định.
📖 Định nghĩa (English): The physical currency and coins that a business or person has available at a specific location at a given time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The store keeps $500 in cash on hand for small purchases."
Dịch: Cửa hàng giữ 500 đô la tiền mặt sẵn có cho các giao dịch nhỏ.. - ② "We need more cash on hand to pay the delivery workers."
- ③ "The accountant counted the cash on hand at the end of each day."
🔗 Collocations phổ biến: count cash on hand · keep cash on hand · low cash on hand · sufficient cash on hand
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun