Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2842
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá hiện tại mà tại đó một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mua hoặc bán trên thị trường mở.
📖 Định nghĩa (English): The current price at which an asset, product, or service can be bought or sold in an open market.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The market value of the house has doubled in five years."
Dịch: Giá thị trường của ngôi nhà đã tăng gấp đôi trong vòng năm năm.. - ② "Investors track the market value of their stocks daily."
- ③ "The painting's market value is estimated at one million dollars."
🔗 Collocations phổ biến: fair market value · current market value · total market value · market value of
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun