trade surplus

trade surplus (thặng dư thương mại) — Tình trạng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.

Bài 2840/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trade surplus
Ngày đăng: — — Bài 2840
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2840
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.

📖 Định nghĩa (English): A situation where a country exports more goods than it imports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country reported a large trade surplus this year."
    Dịch: Quốc gia đó đã công bố một thặng dư thương mại lớn trong năm nay..
  2. "A trade surplus can strengthen the local currency."
  3. "Exports helped create a trade surplus."

🔗 Collocations phổ biến: record a trade surplus · run a trade surplus · trade surplus growth · bilateral trade surplus

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách