taxable

taxable (chịu thuế, phải đóng thuế) — Có nghĩa vụ nộp thuế; thu nhập hoặc tài sản phải khai báo với cơ quan thuế.

Bài 2884/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
taxable
Ngày đăng: — — Bài 2884
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2884
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có nghĩa vụ nộp thuế; thu nhập hoặc tài sản phải khai báo với cơ quan thuế.

📖 Định nghĩa (English): Subject to being taxed; income or items that must be reported to tax authorities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "That bonus is taxable income."
    Dịch: Khoản thưởng đó là thu nhập chịu thuế..
  2. "Some gifts are not taxable under the law."
  3. "Employees must report all taxable earnings."

🔗 Collocations phổ biến: taxable income · taxable amount · taxable value · taxable benefits · fully taxable

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách